Làm Đúng Việc Xong Đúng Hạn (Record no. 972)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01326nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065827.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045668580 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D163-Z19 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Zahariades, Damon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làm Đúng Việc Xong Đúng Hạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Damon Zahariades |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 190tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: To-do list formula: A stress-free guide to creating to-do lists that work! |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày công thức ngắn gọn và thực tế giúp bạn tổ chức, quản lý và giải quyết từng nhiệm vụ quan trọng của bản thân theo cách tối ưu nhất như: lập danh sách việc cần làm hiệu quả, sắp xếp ưu tiên công việc, nâng cao hiệu suất làm việc, tối ưu thời gian trong ngày, làm đúng việc đúng thời điểm, xây dựng thói quen quản lý nhiệm vụ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thời gian |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lập kế hoạch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhật Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/974/lam-dung-viec-xong-dung-han.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/974/lam-dung-viec-xong-dung-han.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-972 | 0.00 | Sách |