Trang phục và nghệ thuật trang trí trên trang phục người Lự ở Lai Châu (Record no. 9723)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01095nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-15 11:17:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047867684 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 390.09597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Thị Phượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trang phục và nghệ thuật trang trí trên trang phục người Lự ở Lai Châu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Thị Phượng. Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Mỹ Thuật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trang phục cổ truyền người Lự là một giá trị đặc sắc trong kho tàng văn hóa dân tộc, là sản phẩm văn hóa vật chất của cả một tộc người được sáng tạo và chắt lọc qua nhiều thế hệ. Qua đó phản ánh nền kinh tế, kho tàng thẩm mỹ dân gian và trình độ phát triển của tộc người Lự... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Văn hóa dân gian -- Người Lự Lai Châu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dân tộc Lự |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9723 | 0.00 | Sách |