Nghi lễ gia đình của người Tày Mường ở Nghệ An (Record no. 9724)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01082nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-15 11:41:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049022074 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 392.0959742 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hải Đăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghi lễ gia đình của người Tày Mường ở Nghệ An |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Hải Đăng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 420tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu nâu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Công trình tập trung vào các nghi lễ gia đình truyền thống cũng như sự biến đổi về tập quán sinh đẻ, cưới xin, tang ma, thờ cúng tổ tiên và một số nghi lễ khác đồng thời trình bày cả các tập quán liên quan, gắn kết với các nghi lễ nhằm giúp người đọc có cái nhìn đa chiều, toàn diện, vừa bao quát, vừa cụ thể về các nghi lễ đó.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa dân gian -- Việt Nam. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dân tộc Mường, Tày |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9724 | 0.00 | Sách |