Nghiên cứu luật tục, phong tục các dân tộc thiểu số ở Quảng Nam (Record no. 9726)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01162nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-15 13:38:05 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 392.0959 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Quang Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghiên cứu luật tục, phong tục các dân tộc thiểu số ở Quảng Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Quang Thành. Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 433tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là đề tài khảo sát thực trạng sử dụng và khai thác luật tục của 4 nhóm dân tộc ít người (Co, Cơ Tu, Giẻ Triêng và Xơ Đăng) trên địa bàn miền núi tỉnh Quảng Nam. Qua đó tìm hiểu nhận thức, thái độ và hoạt động thực hành luật tuc của người dân địa phương cùng với những ảnh hưởng của luật tục đối với kinh tê, văn hóa, xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Văn hóa -- Tập quán, phong tục |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9726 | 0.00 | Sách |