Các Nền Tảng Cơ Bản Trong Cơ Đốc Giáo Dục (Record no. 9731)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01252nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070831.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-16 09:42:47
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.804
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu R639-P35
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Pazmino, Robert W.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Các Nền Tảng Cơ Bản Trong Cơ Đốc Giáo Dục
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Robert W. Pazmino. Ban Tu Thư Tổng Liên Hội - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 320tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm màu xanh đậm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách này khảo sát tỉ mỉ những quy tắc được sử dụng để hình thành nên khái niệm toàn diện và hợp nhất của Cơ Đốc giáo dục mà từ đây những nguyên tắc chủ đạo và những hướng dẫn dựa vào đó để thực hành.... Tuy nhiên mọi sự kết hợp các quy tắc như trên phải tuân theo thẩm quyền liên tục của Lời Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh....
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Môn đệ hóa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp giảng dạy
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Chương trình đào tạo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Huấn luyện
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9731 0.00 Sách