65 Năm Đồng Hành: Hành trình của Ủy ban Trung ương Mennonite Việt Nam (Record no. 9738)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01241nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070831.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-16 13:30:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047780990 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 275.97 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C148-S38 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Schrock-Hurst, Caleb |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 65 Năm Đồng Hành: Hành trình của Ủy ban Trung ương Mennonite Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 65 Years of walking together : The Mennonite Central Committee Story |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Caleb Schrock-Hurst. Mennonite Central Committee MCC |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | MCC là tổ chức phi chính phủ có nhiệm vụ chính là cứu trợ, phát triển và xây dựng hòa bình, nó không tìm cách truyền giáo mà chủ yếu là chia sẻ nguồn lực tài chính vật chất cho những người gặp khó khăn không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay niềm tin chính trị...Quyển sách này giới thiệu những hoạt động của MCC Việt Nam trong 65 năm qua (1954 - 2021).. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Mennonite -- Hoạt động xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Cơ Đốc và xã hội |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9738 | 0.00 | Sách |