Để thành người nữ hiền đức (Record no. 9744)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01493nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-16 15:58:04 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D278-D82 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để thành người nữ hiền đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cùng nhau trong đời hiệp nhất trong Đấng Christ - Làm một người nam - Làm một người nữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Project Priscilla |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 161tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách gồm tài liệu của 3 kỳ hội thảo, mỗi kỳ được diễn ra trong 4 ngày. Phần 1 - tài liệu khóa hội thảo dành cho các cặp vợ chồng, bàn đến nguồn gốc và vẻ đẹp của hôn nhân, những phương pháp để vợ chồng tiến đến mối liên hệ hòa hợp và thỏa mãn. Phần 2 - tài liệu khóa hội thảo dành cho nam giới, bàn về nguồn gốc người nam, ý nghĩa vai trò của người nam và mối quan hệ của người ấy với Chúa. Phần 3 - tài liệu khóa hội thảo dành cho những người nữ đã lập gia đình, luận về nguồn gốc người nữ và mối liên hệ của người đó với Chúa, với chồng, với con và với tha nhân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Hôn nhân gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người nữ Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Project Priscilla |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9744 | 0.00 | Sách |