Thần Học Căn Bản (Record no. 9746)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01102nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-18 09:30:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C475-R99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ryrie, Charles C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học Căn Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang phổ quát hướng dẫn tìm hiểu lẽ thật Kinh Thánh theo hệ thống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Charles C. Ryrie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 697tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thần học đơn giản có nghĩa là suy nghĩ về Đức Chúa Trời và diễn tả những tư tưởng ấy theo một cách nào đó. Sách này được viết cho số đông những người không phải nhà thần học chuyên nghiệp, cung cấp những kiến thức cơ bản cần thiết để giúp độc giả hiểu biết đúng đắn về Đức Chúa Trời, về lẽ thật Kinh Thánh một cách có hệ thống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Niềm tin Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9746 | 0.00 | Sách |