Hosana (Record no. 9749)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00972nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070832.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-18 10:14:01
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 934986001466
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 99000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 264.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H825
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhiều Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hosana
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Hallelujah
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nhiều Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Shalom
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Biên Hòa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đồng Nai
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 357tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm +
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Accompanying material DVD Hosana
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tuyển tập gồm 286 bài biệt thánh ca được biên soạn dùng để Ngợi khen thờ phượng, Ngợi khen cảm tạ, Truyền giảng, Biệt lễ ca. Phần cuối là mục lục theo tựa bài hát và mục lục theo dòng đầu thuận tiện để tìm chọn bài hát...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin Lành -- Thánh ca
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngợi khen thờ phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9749 0.00 Sách