Tín ngưỡng Thiên Hậu vùng Tây Nam Bộ (Biểu ghi số 975)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01101nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065827.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045732274 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.410959778 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Ngọc Thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tín ngưỡng Thiên Hậu vùng Tây Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Ngọc Thơ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 404tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24 cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu tín ngưỡng và tín ngưỡng Thiên Hậu. Tìm hiểu thực trạng, đặc điểm và giá trị văn hoá thể hiện qua tín ngưỡng Thiên Hậu vùng Tây Nam Bộ. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Ngọc Thơ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa dân gian Việt Nam -- Tín ngưỡng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tây Nam Bộ - Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan An |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-975 | 0.00 | Sách |