Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước (Record no. 9751)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00991nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-18 11:11:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046168874 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 600000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K55-U64 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Parallel Net Bible Old and New Testaments : Bản dịch mới. Song ngữ Việt - Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vietnamese Bible Association, Inc. Tổng Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (miền Bắc) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1965tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng simili màu xanh đậm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch mới, song ngữ Việt - Anh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh bản dịch mới 3. Kinh Thánh song ngữ Việt Anh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9751 | 0.00 | Sách |