MARC details
| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00787nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260119070832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
2022-11-18 11:34:13 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
kơho |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Số tài liệu |
T367-C11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Nhan đề |
Thánh Ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Remainder of title |
SRĂ ĐƠS CHÒ JONG-RO YANG : Thánh Ca tiếng Koho |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Statement of responsibility, etc. |
Dịch giả: Lơ Mu Ha Klas A và Ha Đéke |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Date of publication, distribution, etc. |
2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
496tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Other physical details |
Bìa simili màu nâu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Dimensions |
14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Thánh Ca tiếng Cơ ho, dùng trong các buổi thờ phượng để tôn vinh ngợi khen Đức Chúa Trời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Tin Lành -- Dân tộc thiểu số -- Thánh ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thánh Ca Cơ ho 2. Âm nhạc 3. Ngợi khen thờ phượng. |