Khởi nghiệp và Phát triển Doanh nghiệp (Record no. 9756)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00994nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-18 11:59:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 70000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S195-D93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dunung, Sanjyot P. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khởi nghiệp và Phát triển Doanh nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Starting and Growing your Business |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sanjyot P. Dunung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những chiến thuật sáng tạo mà các doanh nhân thành đạt đã dùng để biến tham vọng của họ thành những doanh nghiệp có lợi nhuận và bền vững, kết hợp một cách sinh động những câu chuyện hấp dẫn với những lời khuyên và thủ thuật qúy giá trong sách rất bổ ích và dễ hiểu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Doanh nghiệp |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9756 | 0.00 | Sách |