Thích nghi Bảng hỏi hành vi gây hấn công cụ và gây hấn phản ứng trên mẫu học sinh Việt Nam./ (Record no. 9772)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01184nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070833.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-19 15:04:36
022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER
International Standard Serial Number 1859-0098
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi, Thị Thu Huyền
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thích nghi Bảng hỏi hành vi gây hấn công cụ và gây hấn phản ứng trên mẫu học sinh Việt Nam./
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi, Thị Thu Huyền
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bài tìm hiểu đặc tính đo lường gồm độ tin cậy và độ hiệu lực (độ hiệu lực nội dung và độ hiệu lực dự báo) của Bảng hỏi Gây hấn công cụ và Gây hấn phản ứng - Reactive and Proactive Aggression Questionnaire (RPQ, Raine và cộng sự, 2006) trên mẫu học sinh Việt Nam. Mẫu nghiên cứu gồm 1.235 học sinh lớp 7 và 8 (học sinh nam chiếm 48,2%
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Học sinh -- Tâm lý -- Việt Nam
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Số 5 (254), 2020
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Tạp chí Tâm lý học
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Place, publisher, and date of publication Tạp chí Tâm lý học
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Related parts 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Physical description tr. 50 - 62
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Report number Số 5 (254), 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Nhan đề Tạp chí Tâm lý học
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9772 0.00 Sách