Nguồn Sáng (Record no. 9791)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01179nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070835.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-22 13:19:17 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N571-S19 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Đoàn Truyền Giáo Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguồn Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tất cả vì yêu. Nguyệt san của Yêu Thương : Tạ ơn Trời. Đạo Trời cho người Việt Nam...Tháng 11.2022 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Đoàn Truyền Giáo Phúc Âm (Inter Evangelistic Movement - IEM) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.10 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 10 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 100tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nguồn Sáng là tạp chí nguyệt san Cơ Đốc do Liên Đoàn Truyền Giáo Phúc Âm phát hành. Nguyệt san Nguồn Sáng tập trung vào ba điểm chính: Đức tin - Văn hóa - Đời sống, bằng mọi cách đem đức tin đến đời sống , kết hợp với văn hóa người Việt. Trong số này: Thư Tòa soạn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9791 | 0.00 | Sách |