Lời Sống Hằng Ngày (Record no. 9792)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01135nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070835.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-22 14:24:10
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 242.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L834-N57
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Lời Sống Hằng Ngày
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bán niên Quyển 9
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Q.9
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 381tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10x15cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm các bài học Kinh Thánh tĩnh nguyện mỗi ngày từ tháng một đến tháng sáu năm 2016. Quyển sách khích lệ bạn trung tín giữ thì giờ học biết Chúa mỗi ngày, bạn sẽ kinh nghiệm mối tương giao ngọt ngào với Chúa và tìm được sự an ủi, sức mới từ nơi Chúa trên hành trình thuộc linh của mình...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy gẫm và cầu nguyện
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9792 0.00 Sách