Các ân tứ chức vụ (Record no. 9794)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01091nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070835.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-23 10:36:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 15000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K36-H14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hagin, Kenneth E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các ân tứ chức vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Ministry gifts : 15 Bài học về các Ân tứ chức vụ nhằm tăng trưởng thuộc linh cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenneth E. Hagin |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 145tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14 x 20 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này bàn kỹ đến những đặc điểm của các ân tứ chức vụ sứ đồ, tiên tri, nhà truyền giảng Phúc Âm, mục sư, giáo sư, sự giúp đỡ và vai trò của các chức vụ này trong Thân Thể Chúa. Tập sách được thiết kế dưới dạng các bài học Kinh Thánh. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The ministry gifts |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ân tứ Thánh Linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9794 | 0.00 | Sách |