Ai Là Cơ Đốc Nhân A-na-báp-tít? (Record no. 9797)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00948nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070835.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-23 14:03:43 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 284.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P173-B39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Becker, Palmer |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ai Là Cơ Đốc Nhân A-na-báp-tít? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | MissioDei |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Palmer Becker. Cơ quan Truyền giáo của Giáo Hội Mennonite Hoa Kỳ (Mennonite Mission Network) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 35tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong sách này, tác giả Palmer Becker, là một mục sư và nhà giáo dục Mennonite kỳ cựu, tóm lược những hiểu biết của phong trào A-na-báp-tít qua ba phát biểu quan trọng, đó là: (1) Chúa Giê-xu là trọng tâm đức tin của cúng ta |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Giáo hội -- A-na-báp-tít / Mennonite |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9797 | 0.00 | Sách |