Người Chăn Bầy (Record no. 9798)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01166nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070835.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-23 14:37:28 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-B36 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phan Du Mục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Chăn Bầy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu Tham khảo và Dưỡng linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Du Mục biên tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 10 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 10 - Sống tận hiến |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 113tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Người Chăn Bầy là Tài liệu Tham khảo và Dưỡng linh, bao gồm các chuyên mục: Bài giảng, Thần học, Danh nhân Cơ Đốc, Tìm hiểu giáo phái, Y học và Kinh Thánh, Một góc đời thường… Trong số 10 kỳ này với chủ đề Sống Tận Hiến gồm có: 89 Năm Tin Lành đến Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9944/nguoi-chan-bay-10.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9944/nguoi-chan-bay-10.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9798 | 0.00 | Sách |