Luật Tín Ngưỡng, Tôn Giáo Hiện Hành (Năm 2016) Và Văn Bản Hướng Dẫn Thi Hành (Record no. 98)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01027nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065727.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:15:18
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045737842
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 35000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 344.597096
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L926-H24
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Việt Nam (CHXHCNVN). Điều lệ và chính sách
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Luật Tín Ngưỡng, Tôn Giáo Hiện Hành (Năm 2016) Và Văn Bản Hướng Dẫn Thi Hành
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Việt Nam (CHXHCNVN). Điều lệ và chính sách
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 207tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu toàn văn Luật tín ngưỡng, tôn giáo với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Pháp luật -- Việt Nam -- Luật tôn giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Pháp luật -- Việt Nam -- Văn bản pháp luật
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-98 0.00 Sách