Con Người 80/20 (Biểu ghi số 980)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01262nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065828.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:47
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786041119260
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 75000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.409
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu R511-K76
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Koch, Richard
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Con Người 80/20
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Chín Yếu Tố Cốt Lõi Của Thành Công 80/20 Trong Công Việc
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Richard Koch
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ 16
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 267tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh lá, trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm những ví dụ thực tế giúp bạn khám phá khả năng của cá nhân mình, nhận định những ý tưởng tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn cùng chín yếu tố cốt lõi để thành công trong công việc theo phương thức 80/20 như: Sử dụng 20
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: The 80/20 Individual : The nine essentials of 80/20 success at work
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Điều hành
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Quản lý -- Điều hành
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thiên Kim
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-980 0.00 Sách