Từ điển Việt - Pháp (Record no. 9806)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00682nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 09:46:45 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | fre - vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.922321 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-K24 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lê Khả Kê, Nguyễn Lân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển Việt - Pháp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dictionnaire Vietnamien - Francais |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Khả Kê, Nguyễn Lân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1990 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1131tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ điển Việt - Pháp tập hợp hơn 46,000 từ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Pháp |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9806 | 0.00 | Sách |