Rạng Đông (Record no. 9808)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01156nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 09:53:03 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Đình Song |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Rạng Đông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ Đình Song |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 78tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x29 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách vỡ lòng này được soạn dành riêng cho người chưa biết chữ để họ học đọc học viết cách hữu hiệu nhằm giúp họ tự tra cứu Lời của Đức Chúa Trời. Bộ sách gồm 2 quyển, có 60 bài và chia làm 2 phần: phần thứ nhất là phần hướng dẫn cho giáo viên, phần thứ hai là phần bài học. Từ bài 12, có những câu chuyện về Chúa Giê-xu và bài 26 trở đi là những mẫu chuyện Kinh Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyền giáo 2. Dạy tiếng Việt |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9808 | 0.00 | Sách |