Đọc Vị Bất Kỳ Ai (Record no. 981)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01436nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065828.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049821004 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 79000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-L72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lieberman, David J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đọc Vị Bất Kỳ Ai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Để Không Bị Lừa Dối và Lợi Dụng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David J. Lieberman |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 31 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 223tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu hệ thống phân tích cung cấp các nguyên tắc, thủ thuật phân tích tâm lý và suy nghĩ của đối phương một cách nhanh chóng, dễ dàng, toàn diện, mang tính thực tế cao giúp bạn nhận biết chân tướng của sự việc, tránh bị lợi dụng và duy trì thế thượng phong trước bất kỳ ai, vào bất kỳ thời điểm nào - chỉ trong vòng năm phút hoặc ngắn hơn |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: You can read anymore: Never be fooled, lied to, or taken advantage of again |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phân tích tâm lý |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Vũ Nhân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/983/doc-vi-bat-ki-ai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/983/doc-vi-bat-ki-ai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-981 | 0.00 | Sách |