Bạn Được Chữa Lành (Record no. 9810)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01041nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 10:12:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 18000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.131 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R631-T47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thompson, Robb |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bạn Được Chữa Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | You are healed |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robb Thompson. Dịch giả: Giêtrô |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 84tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đừng chệch khỏi con đường đến sự chữa lành! Cuốn sách này sẽ cung cấp cho bạn lộ trình của Lời Chúa mà sẽ đem bạn đến đời sống khỏe mạnh, sẽ cung cấp cho bạn những viên thuốc thuộc linh mang lại sự chữa lành cho thân thể bạn hoặc cho người thân của bạn.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chữa bệnh 2. Chữa lành tinh thần, cảm xúc, thể xác |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9810 | 0.00 | Sách |