Thánh Kinh lược khảo Cựu ước (Record no. 9812)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00844nam a2200229 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070836.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-25 11:10:47
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.7
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T367-U64
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thánh Kinh lược khảo Cựu ước
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work I
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Sáng thế ký - II Các vua
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 599tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu xanh, chữ nhũ vàng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thánh Kinh lược khảo Cựu ước I giới thiệu bối cảnh, tác giả, niên đạo, chủ đề, sứ điệp, bố cục và chú thích chi tiết từng sách từ Sáng thế ký đến II Các vua.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Cựu Ước -- Nghiên cứu, Chú giải
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh thánh Cựu Ước
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9812 0.00 Sách