Đi Tìm Vị Trí Của Bạn (Record no. 9815)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01168nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 11:25:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E69-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu, Erling |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đi Tìm Vị Trí Của Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Theo Đức Chúa Jesus Christ : Cuốn cẩm nang cho các môn đồ Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Erling Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Sách thứ nhất |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 157tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu là một giáo trình gồm bốn cuốn, đây là cuốn thứ nhất, dành cho các môn đồ của Đấng Christ. Nó cung cấp một sự giải thích đơn giản về mọi điều mà Đức Chúa Giê-xu Christ đã ra lệnh cho các môn đồ của Ngài vâng theo. Giáo trình giúp bạn đưa đức tin mình vào thực hành, giúp bạn tiến tới sự trưởng thành trong đức tin và trong sự vâng lời, bắt chước Chủ của mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng linh 2. Đấng Christ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9815 | 0.00 | Sách |