Nếu bắt đầu lại gia đình (Record no. 9819)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01058nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 13:53:47 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046161608 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-D77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Drescher, John M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nếu bắt đầu lại gia đình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lời khuyên nhẹ nhàng dành cho các bậc phụ huynh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John M. Drescher |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 48tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nếu được bắt đầu lại gia đình, bạn sẽ làm gì? Quyển sách là lời khuyên nhẹ nhàng dành cho những bậc phụ huynh, đặc biệt là những người cha về việc làm gương, quan tâm và hướng dẫn đúng đắn đến gia đình mình, để có thể gây dựng một gia đình hạnh phúc và yêu mến Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Nuôi dạy con |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9819 | 0.00 | Sách |