Những điều cơ bản của A-na-báp-tít (Record no. 9822)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01123nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070837.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-25 14:09:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046189442
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 48000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 284.3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu P173-B39
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Becker, Palmer
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Những điều cơ bản của A-na-báp-tít
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Mười dấu hiệu của đức tin Cơ Đốc nổi bật
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Palmer Becker
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2022
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 185tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách trình bày cơ bản về niềm tin của giáo hội A-na-báp-tít / Mennonite, xoay quanh 3 chủ đề Chúa Giê-xu, cộng đồng và sự hòa giải. Chúa Giê-xu là trọng tâm của đức tin, cộng đồng là trọng tâm của cuộc sống và hòa giải lá trọng tâm của việc làm tín đồ A-na-báp-tít.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Anabaptist Essentials: ten signs of a unique Christian faith
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin Lành -- Giáo hội -- A-na-báp-tít / Mennonite
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9822 0.00 Sách