Từ điển Khoa học Xã hội (Record no. 9827)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00854nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070837.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-25 15:11:15
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 300.3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-H94
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Thượng Hùng
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name Tiến sĩ Khoa học ngữ văn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ điển Khoa học Xã hội
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Tiến sĩ Khoa học ngữ văn Nguyễn Thượng Hùng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. TP. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2002
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 2350tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu xanh dương
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm các thuật ngữ thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội: chính trị học, địa lý, đo lường, giáo dục, hàng không, hàng hải, kiến trúc, kinh tế...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Pháp
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9827 0.00 Sách