Trái đất của chúng ta (Record no. 9829)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00680nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070837.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-25 15:23:19 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 550 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T766-T11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trái đất của chúng ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Planet Earth : Tìm hiểu kiến thức qua những miếng lật. Dành cho trẻ em từ 5-12 tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lời: Linh Chi |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.6x27.6cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách bằng hình giúp thiếu nhi hiểu về sự vận hành của trái đất mà các em đang sống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học trái đất |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9829 | 0.00 | Sách |