Bứt Phá Giới Hạn (Record no. 983)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01348nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065828.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:50
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786041112872
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 112000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.40908
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M453-C54
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Chiquet, Maureen
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Bứt Phá Giới Hạn
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Phụ Nữ, Lãnh Đạo, và Thành Công theo cách của Riêng Mình
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Maureen Chiquet
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 363tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chứa đựng nhiều hiểu biết sâu sắc và đầy cảm hứng của tác giả về nhận thức cá nhân và sự nghiệp thông qua câu chuyện về cách mà tác giả đã phát triển phong cách lãnh đạo đầy nữ tính của riêng mình và bằng cách đó, cô đạt được thành công nổi bật trong sự nghiệp cũng như trong cuộc sống
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Beyond the label
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lãnh đạo -- Bí quyết thành công
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nữ giám đốc điều hành
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Võ Công Hùng
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-983 0.00 Sách