Tổng quan về điều khoản phi thương mại về quyền con người trong hiệp định thương mại tự do./ (Record no. 9846)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070838.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-26 16:21:47 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-3879 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lafrance, Sébastien |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tổng quan về điều khoản phi thương mại về quyền con người trong hiệp định thương mại tự do./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lafrance, Sébastien |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp.HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết trình bày mối liên hệ giữa vấn đề phi thương mại (quyền con người) và các điều khoản thương mại. Trong đó, tác giả tập trung đánh giá vai trò và vị trí của các quy định về quyền con người trong hiệp định thương mại tự do, xét trong bối cảnh của WTO, công pháp quốc tế, Liên minh châu Âu, Việt Nam và Canada. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quyền con người -- Khía cạnh kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 03 (142), 2021 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2021 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 55 - 65 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 03 (142), 2021 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9846 | 0.00 | Sách |