Thông Công (Record no. 9860)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01119nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070839.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-29 15:39:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T486-C75 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bút nhóm Lửa Hồng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thông Công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lời Lạ Lùng : Diễn đàn - Dưỡng linh - Nâng đỡ đức tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bút nhóm Lửa Hồng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Số 30 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 66tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lời Lạ Lùng là chủ đề của tạp chí Thông Công 30. Ai cũng biết đó là Lời Chúa... Bút nhóm Lửa Hồng mời bạn đọc suy gẫm một số vần đề về Lời Lạ Lùng qua các bài viết, bài thơ...: Ngày Phụ Mẫu, Khắc ghi ơn Ngài, Bệnh tật và sự chữa lành, Tôi, công việc và Chúa, Đôi điều nghịch lý... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Thánh Kinh báo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9860 | 0.00 | Sách |