Trận Chiến Thuộc Linh Thời Kỳ Sau Rốt (Record no. 9863)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01004nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070839.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-30 11:28:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 97809842153128 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 236 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R639-N38 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Neff, Robert |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trận Chiến Thuộc Linh Thời Kỳ Sau Rốt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | End Time Spiritual Warfare |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert Neff |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 172tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này giúp bạn không còn tuyệt vọng, thiếu hiểu biết và bối rối nữa. Là một cẩm nang cá nhân, mỗi chương từng bước đưa ra những chỉ dẫn giúp bạn đánh bại kẻ thù và chiến thắng mọi trận chiến trong cuộc đời bạn... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tận thế 2. Dưỡng linh 3. Thời kỳ sau rốt 4. Tái lâm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9863 | 0.00 | Sách |