Những tháng năm theo Chúa (Record no. 9898)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01089nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070841.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-02 10:23:30 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.09 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Đăng Khoa |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những tháng năm theo Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hồi ký mục sư Đặng Đăng Khoa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Đặng Đăng Khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những tháng năm theo Chúa ghi lại những điều mà Chúa đã làm trên cuộc đời của Mục sư Đặng Đăng Khoa từ khi ông quyết định theo Chúa. Những mẩu chuyện được mục sư kể lại nhằm mục đích ngợi khen và cảm tạ Đức Chúa Trời vì Ngài nhơn từ, thương xót và thành tín đối cùng người kính sợ Chúa, cũng như chính ông. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hồi ký Mục sư |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9898 | 0.00 | Sách |