Cuộc Sống ở trong Ngôn Ngữ (Record no. 99)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01128nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065727.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041127814 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-T91 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Tuệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Sống ở trong Ngôn Ngữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoàng Tuệ |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 206tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tiếng Việt giàu đẹp |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp nhiều bài viết của tác giả Hoàng Tuệ nghiên cứu về ngôn ngữ học, vấn đề nhận thức và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, ngôn ngữ nói với thơ văn, tính dân tộc trong việc vận dụng ngôn ngữ... |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Tuệ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếng Việt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/100/cuoc-song-o-trong-ngon-ngu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/100/cuoc-song-o-trong-ngon-ngu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-99 | 0.00 | Sách |