Tình Yêu Và Gia Đình (Record no. 9901)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01112nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070842.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-02 11:30:31 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-S62 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tình Yêu Và Gia Đình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Sinh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1996 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 123tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu hồng nhạt |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đời người có 2 quyết định quan trọng, quyết đinh tin nhận Chúa và quyết đinh bước vào hôn nhân với người phối ngẫu. Niềm tin cần tăng trưởng mỗi ngày, hôn nhân cũng như vậy. Quyển sách này giúp cải thiện cũng như gây dựng đời sống tình yêu - hôn nhân của đôi lứa để giúp có được hôn nhân hạnh phúc và làm vinh hiển danh Chúa. Nội dung đề cập đến 2 phần chính (1) hôn nhân và nan đề, (2) tình nghĩa vợ chồng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tình yêu -- Hôn nhân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi dưỡng tình yêu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9901 | 0.00 | Sách |