Tiến trình nhận thức của đảng cộng sản Trung Quốc về tôn giáo từ năm 1945 đến nay (Record no. 9903)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01051nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070842.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-02 11:48:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.251071 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-H24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thanh Hằng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiến trình nhận thức của đảng cộng sản Trung Quốc về tôn giáo từ năm 1945 đến nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách chuyên khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Thanh Hằng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lý luận chính trị |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 298tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách nghiên cứu một cách tương đối hệ thống và toàn diện đối với tiến trình nhận thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc về tôn giáo từ năm 1949 đến nay, thể hiện trong các giai đoạn nhận thức về tôn giáo và quan điểm chỉ đạo đối với tôn giáo và chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Trung Quốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trung Quốc -- Tôn giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9903 | 0.00 | Sách |