Những Bước Đầu Tiên (Record no. 9907)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070842.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-02 13:36:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781604850444 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N585-T56 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | RBC Ministries/Lời sống hằng ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Bước Đầu Tiên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lời sống hằng ngày dành cho tân tín hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | RBC Ministries/Lời sống hằng ngày |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 63tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày dành cho người mới tin nhận Chúa. Mỗi ngày một mẩu chuyện ngắn, một phân đoạn Kinh thánh với những câu hỏi theo nguyên tắc học Kinh Thánh quy nạp (quan sát - giải thích - áp dụng) để tân tín hữu khám phá Lời Chúa và được vững vàng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Tân tín hữu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10053/nhungg-buoc-dau-tien.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10053/nhungg-buoc-dau-tien.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9907 | 0.00 | Sách |