Tìm đúng người bạn đời (Biểu ghi số 9909)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01193nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070842.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-02 15:56:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781932217322 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-W95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wright, H. Norman |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tìm đúng người bạn đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Finding the right one for you |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | H. Norman Wright |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 240tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm đúng người bạn đời` hướng dẫn và củng cố hôn nhân trong niềm tin Cơ Đốc giáo. Với những phần mục hướng dẫn và bài tập thực hành, những người đang tìm kiếm người bạn đời sẽ được giúp đỡ trong tiến trình hẹn hò để lựa chọn người mình mong ước. Không chỉ giúp những người đang yêu, sách này còn giúp những người đã lập gia đình có những hiểu biết cần thiết để có thể yêu và yêu mãi người phối ngẫu của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tình yêu -- Hôn nhân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tình yêu & hôn nhân Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9909 | 0.00 | Sách |