Truyền giáo vì tình bạn theo Thánh Kinh (Record no. 9929)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00894nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070844.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-03 15:48:45 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-B61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Thất Bình |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tiến sĩ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyền giáo vì tình bạn theo Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Áp dụng các nguyên tắc của thế kỷ thứ nhất vào các mối quan hệ trong thế kỷ hai mươi mốt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tôn Thất Bình |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 377tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách sẽ giúp bạn thấy những phương pháp thực tiễn dựa theo Kinh Thánh để kết bạn, tạo quan hệ, gây dựng lòng tin và nhẹ nhàng nói đến Phúc Âm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Mục vụ truyền giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9929 | 0.00 | Sách |