Triết Lý Cuộc Đời (Record no. 993)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01081nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065829.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:57
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049821424
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 55000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J61-R74
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Rohn, Jim
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Triết Lý Cuộc Đời
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jim Rohn
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 9
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 147tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Những triết lý sống được tổng hợp từ nhiều ý tưởng, những hiểu biết về cuộc đời và kinh doanh để độc giả có thể ứng dụng vào mọi vấn đề và đạt được thành công trong cuộc sống
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: The treasury of quotes
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết lí sống
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thuỷ Hương
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-993 0.00 Sách