Tôn giáo và văn hóa Đông Nam Á (Record no. 9958)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00783nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070846.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 10:12:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045729038 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 201.70959 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T871-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Sỹ Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn giáo và văn hóa Đông Nam Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Sách tham khảo) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trương Sỹ Hùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Hành chính |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 236tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày vai trò của bốn tôn giáo lớn với việc phổ biến chữ viết ở Đông Nam Á |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đông Nam Á -- Đời sống tôn giáo và phong tục |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9958 | 0.00 | Sách |