Giao tiếp thương mại (Record no. 9959)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01152nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070846.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-12-07 10:21:01
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045831380
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 64000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 651.7
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu G434-M22
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Harvard Business Review Press
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giao tiếp thương mại
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Business communication : Các giải pháp kinh doanh hiệu quả và thực tiễn nhất
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biên dịch: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 191tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Cẩm nang kinh doanh Harvard = Harvard business essentials
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp cho bạn cách giao tiếp hiệu quả trong mọi tình huống kinh doanh với những lời khuyên thực tế để cải thiện kĩ năng viết, thuyết trình và đối thoại với người khác
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Nghệ thuật giao tiếp
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Thị Bích Nga
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD.008603 0.00 Sách