Thuyết phục (Record no. 9961)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00984nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070846.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 10:27:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.852 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J27-B73 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Borg, James |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thuyết phục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghệ thuật tác động đến người khác |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | James Borg |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 358tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Cuốn sách hàng đầu thế giới về thuyết phục của tác giả James Borg |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày một số kỹ năng, kinh nghiệm về quan hệ giao tiếp và thuyết phục giúp cho các bạn trẻ có kiến thức và niềm tin khi thuyết trình trước công chúng, được phỏng vấn hay viết một bản báo cáo, một bài báo,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Thuyết phục |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Huy Lâm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9961 | 0.00 | Sách |