Người Tà Ôi ở Thừa Thiên Huế (Record no. 9965)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00886nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070846.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 10:39:30 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.89593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Sơn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Tà Ôi ở Thừa Thiên Huế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoàng Sơn chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa Dân tộc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ, gáy đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | ĐTTS ghi: Viện Văn hóa - Thông tin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách giới thiệu về đời sống kinh tế - văn hóa - xã hội - con người của người Tà Ôi, môt trong 21 tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơme ở nước ta. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc thiểu số -- Đời sống xã hội và phong tục |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9965 | 0.00 | Sách |