Cộng đồng dân tộc Ê Đê ở tỉnh Đắk Lắk hiện nay (Record no. 9966)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01113nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070846.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 10:44:24 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.899 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Đình Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cộng đồng dân tộc Ê Đê ở tỉnh Đắk Lắk hiện nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | PSG. TS. Hà Hình Thành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ điển bách khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 258tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Phát triển bền vững vùng Nam Trung Bộ. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Một nghiên cứu toàn diện và hệ thống về cộng đồng dân tộc Ê Đê ở tỉnh Đắk Lắk hiện nay. Bao gồm 3 nội dung (1) Tổng quan về tỉnh Đắk Lắk và dân tộc Ê Đê, (2) Cộng đồng Ê Đê trong đời sống chính trị - xã hội, (3) Các nhân tố tác động đến cộng đồng người Ê Đê hiện nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc thiểu số -- Tây Nguyên -- Người Ê-đê |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9966 | 0.00 | Sách |