Từ điển thành ngữ Anh - Việt (Record no. 9968)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00784nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070846.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-12-07 10:50:05
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 423.95922
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L111-T37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lã Thành
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ điển thành ngữ Anh - Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title và cụm từ khoa học - kỹ thuật Anh - Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lã Thành
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Khoa học và kỹ thuật
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1988
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 587tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu từ điển Anh - Việt, giải nghĩa 16.000 thành ngữ thông dụng được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Từ điển -- Anh-Việt
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Ý
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9968 0.00 Sách