Tính Khí Con Người Ở Nơi Làm Việc (Record no. 997)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01257nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065829.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046149118 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F632-L78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Littauer, Florence |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tính Khí Con Người Ở Nơi Làm Việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Florence Littauer, Rose Sweet |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 306tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tổng quan về tính khí con người và nghiên cứu phương pháp ứng xử phù hợp với đồng nghiệp cũng như những người sống xung quanh cùng những khía cạnh ưu và khuyết của các loại tính khí nhằm tìm cách dung hoà tính cách, sống hoà hợp yên ổn ở nơi làm việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quan hệ đồng nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tính cách |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | HIểu mình - hiểu người |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/999/tinh-khi-con-nguoi-o-noi-lam-viec.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/999/tinh-khi-con-nguoi-o-noi-lam-viec.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-997 | 0.00 | Sách |